parking slot or parking lot
Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt
Parking Lot. “Chỗ đậu xe” là nơi dành để xe đỗ lại. Ví dụ. 1. Tìm chỗ đậu xe ở ... Ví dụ: The car park was full, so I had to park on the street. (Bãi đậu ...
chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?
Đánh giá các loại chỗ đỗ xe và kỹ thuật phát hiện của ...
Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt: bãi đậu xe, bãi đỗ xe, chỗ đậu xe, sân đậu xe, ... Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.